Có 1 kết quả:

哭腔 kū qiāng ㄎㄨ ㄑㄧㄤ

1/1

kū qiāng ㄎㄨ ㄑㄧㄤ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) sobbing tone
(2) sob
(3) dirge
(4) opera tune portraying mourning

Bình luận 0